MAXAN FUNGI

MAXAN FUNGI
    MAXAN FUNGI
  • Liên hệ
  • 28
  • 0
  • ĐỔI MỚI DÀNH CHO NÔNG NGHIỆP

    8 CHỦNG VI SINH VẬT HỮU HIỆU

    MẠNH MẼ - HIỆU QUẢ - PHÙ HỢP THỔ NHƯỠNG VIỆT NAM

  • YÊU CẦU BÁO GIÁ
  • Chi tiết sản phẩm
  • Bình luận

QUY CÁCH

HỘP 1KG - DẠNG BỘT TAN HOÀN TOÀN

THÀNH PHẦN

Bổ sung 40% tảo biển Nauy và 10% Amino thiết yếu

1 Trichoderma harzianum 3 × 10⁸  spores/g Nấm đối kháng
2 Bacillus subtilis 3 × 10⁸ CFU/g Vi khuẩn đối kháng
3 Pseudomonas fluorescens 1.2 × 10⁸  CFU/g Vi khuẩn đối kháng
4 Phosphate solubilizing bacteria 2 × 10⁸ CFU/g Nhóm vi khuẩn hòa tan lân
5 Potassium solubilizing bacteria 1.5 × 10⁸  CFU/g Nhóm vi khuẩn huy động kali
6 Zinc solubilizing bacteria 4 × 10⁸  CFU/g Nhóm vi khuẩn hòa tan kẽm
7 Sulphur oxidizing bacteria 2 × 10⁸  CFU/g Nhóm vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh
8 Mycorrhiza 105 spores/g Nấm rễ cộng sinh

CÔNG DỤNG

Tiêu diệt nhiều loại nấm bệnh gây hại trong đất
Phòng ngừa và kiểm soát nhiều loại bệnh do nấm và khuẩn ở rễ cây, tạo Biofilm
Giúp phòng ngừa nấm Phytophthora, Fusarium, Palmivora… , héo rũ, thối rễ, tiết Pyoverdine
Phân giải Lân khó tan từ những vụ trước, Lân bị khóa trong đất
Phân giải Kali khó tan, Kali dư từ canh tác làm bông, nuôi trái
Phân giải Kẽm khó tan, bị khóa chặt không hấp thu được trong đất
Phân giải Lưu huỳnh khó tan, Lưu huỳnh trong đất nhiều nhưng đa số dạng khó hấp thu
Cộng sinh hỗ trợ rễ, chống khô hạn, hấp thu tốt hơn, kháng ngập úng

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Liểu lượng: 1,5 - 2kg/ha. Sử dụng 4 - 5 lần/năm áp dụng cho diện tích canh tác

 

HỖ TRỢ NÔNG NGHIỆP CÙNG MAXAN FUNGI

Đất có dinh dưỡng chưa chắc cây đã hấp thu tốt. Một phần dưỡng chất có thể tồn tại ở dạng khó tan, trong khi bộ rễ chịu ảnh hưởng bởi mầm bệnh, đất bí chặt hoặc độ ẩm không phù hợp. Vì vậy, chăm sóc cây cần kết hợp bổ sung dinh dưỡng với duy trì môi trường sống thuận lợi quanh rễ.

Hệ vi sinh gồm 8 thành phần thuộc nhóm đối kháng, huy động dinh dưỡng và nấm rễ cộng sinh hướng đến hai mục tiêu thiết thực: hỗ trợ bảo vệ bộ rễ và giúp cây tiếp cận tốt hơn nguồn dinh dưỡng trong đất.

1. Nhóm vi sinh đối kháng: Hỗ trợ bảo vệ bộ rễ

Trichoderma harzianum – Nấm đối kháng

Mật độ: 3 × 10⁸ bào tử/g.

Trichoderma harzianum được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong quản lý môi trường đất và vùng rễ. Tùy chủng, nấm có thể cạnh tranh không gian sống, dinh dưỡng, tiết enzyme và ký sinh lên một số nấm gây bệnh.

Bên cạnh vai trò đối kháng, một số chủng còn tham gia phân giải tàn dư hữu cơ, góp phần vào quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong đất. Đây là nhóm vi sinh phù hợp với hướng chăm sóc đất chủ động, kết hợp nguồn hữu cơ và quản lý độ ẩm hợp lý.

Bacillus subtilis – Vi khuẩn đối kháng

Mật độ: 3 × 10⁸ CFU/g.

Một số chủng Bacillus subtilis có khả năng tạo các hợp chất đối kháng và hình thành biofilm — màng sinh học giúp vi khuẩn bám, định cư trên bề mặt rễ.

Khả năng định cư cùng hoạt động sinh học của vi khuẩn có thể góp phần hạn chế một số tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào chủng cụ thể, khả năng sống của vi khuẩn và điều kiện vùng rễ. Những cơ chế này đã được ghi nhận trong nghiên cứu trên các chủng B. subtilis được tuyển chọn.

Pseudomonas fluorescens – Vi khuẩn có lợi vùng rễ

Mật độ: 1,2 × 10⁸ CFU/g.

Pseudomonas fluorescens có những chủng có khả năng định cư quanh rễ, cạnh tranh dinh dưỡng và tạo các chất góp phần vào hoạt động đối kháng.

Một cơ chế đáng chú ý là tạo pyoverdine, chất có khả năng liên kết sắt, hỗ trợ vi khuẩn thu nhận nguyên tố này. Trong điều kiện phù hợp, sự cạnh tranh sắt có thể góp phần hạn chế hoạt động của một số vi sinh vật gây bệnh.

Ba thành phần trên có những cơ chế hỗ trợ bảo vệ vùng rễ khác nhau. Tuy nhiên, mức độ phối hợp hiệu quả cần được kiểm chứng trên chế phẩm thực tế, không thể xác định chỉ dựa vào số lượng thành phần.

2. Nhóm huy động dinh dưỡng: Giúp cây tiếp cận nguồn chất khó tan

Vi khuẩn hòa tan lân

Mật độ: 2 × 10⁸ CFU/g.

Lân trong đất có thể bị giữ hoặc kết hợp với sắt, nhôm, canxi thành những dạng cây khó sử dụng. Một số vi khuẩn hòa tan lân tạo acid hữu cơ và các chất chuyển hóa, giúp tăng tính sẵn có của một phần nguồn lân khó tan.

Vai trò của nhóm này là hỗ trợ khai thác nguồn lân sẵn có, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dinh dưỡng. Nghiên cứu trên các chủng được tuyển chọn đã ghi nhận khả năng hòa tan lân và hỗ trợ sinh trưởng cây trong điều kiện thử nghiệm cụ thể.

Vi khuẩn huy động kali

Mật độ: 1,5 × 10⁸ CFU/g.

Không phải toàn bộ kali trong đất đều ở dạng rễ có thể hấp thu ngay. Một phần nằm trong cấu trúc khoáng hoặc ở dạng khó trao đổi.

Vi khuẩn huy động kali có thể hỗ trợ giải phóng một phần kali từ những nguồn khó tan phù hợp. Khả năng này phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, đặc điểm khoáng đất và môi trường hoạt động. Vì vậy, không nên hiểu rằng vi sinh có thể giải phóng toàn bộ lượng kali còn lại sau các vụ canh tác.

Vi khuẩn hòa tan kẽm

Mật độ: 4 × 10⁸ CFU/g.

Kẽm là nguyên tố vi lượng cần thiết cho nhiều hoạt động sinh lý của cây. Tuy nhiên, cây vẫn có thể thiếu kẽm khi nguyên tố này tồn tại ở dạng ít hòa tan.

Một số vi khuẩn hòa tan kẽm hỗ trợ chuyển kẽm từ các hợp chất khó tan sang dạng dễ tiếp cận hơn. Các nghiên cứu trên cây lúa mì đã ghi nhận tiềm năng cải thiện hấp thu kẽm khi sử dụng những chủng phù hợp kết hợp với quản lý dinh dưỡng.

Vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh

Mật độ: 2 × 10⁸ CFU/g.

Nhóm vi khuẩn này tham gia oxy hóa lưu huỳnh dạng khử, chẳng hạn lưu huỳnh nguyên tố, thành sulfate — dạng cây có thể hấp thu.

Điểm cần quan tâm là quá trình oxy hóa lưu huỳnh có thể làm môi trường đất chua hơn. Do đó, việc ứng dụng cần gắn với theo dõi pH, nhất là ở vườn có nền đất chua.

Các nhóm vi sinh huy động dinh dưỡng không tạo thêm lân, kali hay kẽm. Giá trị của chúng nằm ở khả năng hỗ trợ chuyển hóa và tăng mức độ sẵn có của những nguồn dinh dưỡng phù hợp trong đất.

3. Mycorrhiza: Mở rộng khả năng khai thác của bộ rễ

Mycorrhiza là tên gọi chung cho hệ cộng sinh giữa nấm và rễ cây. Khi mối cộng sinh được thiết lập, mạng lưới sợi nấm phát triển ra ngoài rễ, giúp cây tiếp cận thêm những vùng đất mà rễ chưa khai thác hiệu quả.

Ở tổ hợp nấm và cây chủ phù hợp, nấm rễ có thể:

  • Hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt là lân.

  • Mở rộng phạm vi tiếp cận nước trong đất.

  • Góp phần cải thiện khả năng chịu thiếu nước trong một số điều kiện.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại nấm, cây chủ, khả năng hình thành cộng sinh và điều kiện canh tác. Nấm rễ cần được kết hợp với quản lý tưới tiêu; không thể thay thế việc thoát nước khi vườn bị ngập úng.

4. Sử dụng đúng để vi sinh phát huy giá trị

Vi sinh vật có lợi cần môi trường phù hợp để tồn tại và hoạt động. Khi ứng dụng, nhà vườn nên chú trọng:

  • Duy trì độ ẩm phù hợp: tránh để đất quá khô hoặc ngập kéo dài.

  • Quản lý hữu cơ và độ thông thoáng: tạo điều kiện thuận lợi cho rễ và hoạt động sinh học trong đất.

  • Theo dõi pH: điều chỉnh theo yêu cầu cây trồng và đặc điểm chế phẩm.

  • Kiểm tra khả năng phối hợp: không tự ý pha chung với thuốc hoặc vật tư khác khi chưa có hướng dẫn tương thích.

  • Đánh giá chất lượng chế phẩm: quan tâm đến định danh chủng, mật độ sống, khả năng nảy mầm và thời hạn sử dụng.

Mật độ là một chỉ tiêu quan trọng, nhưng chưa đủ để phản ánh toàn bộ hiệu quả. Chất lượng chủng, khả năng sống và khả năng hoạt động trong đất mới quyết định giá trị ứng dụng.

Chăm sóc hệ vi sinh vùng rễ cần được thực hiện cùng với bón phân cân đối, bổ sung hữu cơ và tưới tiêu hợp lý. Sự kết hợp này tạo nền tảng để bộ rễ phát triển thuận lợi, sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn và duy trì sức sinh trưởng của cây qua các vụ.

Sản phẩm cùng loại
MAXANKING Giải Pháp Kỹ Thuật Hoàn Hảo
Copyright © 2024 by TẬP ĐOÀN MAXAN AGRI.