MAXAN SUPER ROOT

MAXAN SUPER ROOT
    MAXAN SUPER ROOT
  • Liên hệ
  • 465
  • 0
  • PHÂN GIẢI LÂN - CỘNG SINH RỄ

    HẾT NẤM BỆNH - GIẢM PHÂN BÓN - CHỐNG KHÔ HẠN

  • YÊU CẦU BÁO GIÁ
  • Chi tiết sản phẩm
  • Bình luận

QUY CÁCH

HỘP: 1KG - DẠNG BỘT

THÀNH PHẦN

Vi sinh vật phân giải phốt pho

(Bacillus subtilis strain ZB26): 1,0x10^8 CFU/g;

Độ ẩm: 8%;

pHH20: 6.

CÔNG DỤNG

•    Chuyển hóa lân khó hấp thụ thành dạng dễ hấp thụ cho cây trồng, chuyển hóa những chất hữu cơ, chất xơ trong đất thành dinh dưỡng cho cây trồng

•    Kích thích hệ rễ phát triển mạnh, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng mạnh hơn, giảm phân bón hóa học. 

•    Kích thích ra hoa đậu quả, hạn chế rụng hoa và quả non.

•    Tăng năng suất chất lượng nông sản.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

1. Cây lương thực: 5 kg/500 lít nước/ha/lần, bón vào thời điểm trước khi gieo (sạ) và sau khi gieo (sạ) 15 ngày.

2. Cây ăn trái: 5 kg/1.500 lít nước/ha/lần, bón vào thời điểm chuẩn bị làm vụ mới, sau tỉa cành, tạo tán, trước khi ra hoa, nuôi trái.

3. Cây công nghiệp: 5 kg/1.500 lít nước/ha/lần, bón lần 1 vào thời điểm đầu mùa mưa, lần 2 tưới sau lần 1 30 ngày.

KẾT HỢP TRỊ TUYẾN TRÙNG PHÒNG NẤM BỆNH:

250G – 500G MAXANKING USA + 1KG MAXAN SUPER ROOT  (kèm dinh dưỡng: 3 – 5kg MAXAN ENZYME) Phun/tưới trên diện tích 1ha (lặp lại lần 2 – lần 3 nếu dịch hại nặng)

I. Tìm hiểu về Bacillus

1. Bacillus là gì?

Bacillus là một nhóm vi khuẩn gram dương có khả năng hình thành bào tử và sinh sống trong các điều kiện khắc nghiệt. Đây là loại vi khuẩn lợi ích được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp nhờ vào khả năng cải thiện sức khỏe đất, tăng cường sự sinh trưởng của cây trồng và kiểm soát các bệnh do nấm và vi khuẩn gây ra. Bacillus đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp canh tác bền vững, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật.

Đặc điểm sinh học của Bacillus

  • Cấu trúc: Bacillus có hình que, kích thước từ 0,3-2,2×1,2-1,7 µm
  • Bào tử: Bacillus có khả năng tạo bào tử, giúp tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao hoặc hạn hán.
  • Cộng sinh và độc lập: Bacillus có thể sống độc lập trong đất hoặc cộng sinh với rễ cây, bảo vệ cây khỏi tác nhân gây bệnh.

Bacillus là vi khuẩn gram dương, tế bào dạng hình que với kích thước khoảng 0,3-2,2×1,2-1,7 µm. Các loài vi khuẩn Bacillus có thể vi khuẩn hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện và được tìm thấy rộng rãi trong đất và nước. Loại vi khuẩn này được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp với khả năng kiểm soát bệnh hại nhờ tạo ra một lượng lớn các chất kháng khuẩn, kháng nấm. Đặc biệt là một số chủng như: Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus thuringiensis, Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis. Bacillus có thể tồn tại trong đất ỏe trạng trái ngủ động trong thời gian dài, chịu đựng tốt với những biến đổi của môi trường .

2. Ứng dụng của Bacillus trong sản xuất nông nghiệp

2.1 Khả năng cố định Nitơ

Nhiều loài Bacillus như B. cereusB. firmusB. subtilisB. megaterium có khả năng cố định nitơ từ không khí do sinh tổng hợp enzyme nitrogenase giúp chuyển hóa N2 thành NH3 mà cây trồng có thể hấp thụ được (amoniac). Loài B. cereus được chứng minh có hoạt tính nitrogenase cao nhất trong số 42 loài Bacillus được nghiên cứu, và B. subtilis cùng với B. megaterium đã được phân lập làm chất cố định đạm nội sinh từ các giống lúa và ngô. Bacillus góp phần cải thiện sức khỏe cây trồng, giảm sự phụ thuộc vào phân bón đạm hóa học.

2.2 Khả năng chuyển hóa Lân và Kali

Phốt pho là chất dinh dưỡng quan trọng thứ hai sau nitơ đối với sự sinh trưởng của cây. Các loài Bacillus như B. Cirans, B. cereus , B. fusiformis , B. pumilus , B. megaterium , B. mycoides , B. coagulans , B. chitinolyticus , B. subtilis  có khả năng phân giải lân không hòa tan (phốt pho ở dạng HPO 4 2− và H 2 PO 4 -) thành dạng mà cây trồng có thể hấp thụ.

Về kali, Bacillus cũng được biết đến với khả năng phân giải các khoáng chất chứa kali trong đất, biến chúng thành dạng cây trồng có thể hấp thụ. Các loài Bacillus như B. cereus ,B. coagulans , B. edaphicus , B. megaterium , B. subtilis , B. firmus , B. mycoides , B. decolorationis và B. horikoshii đã được báo cáo có khả năng hòa tan kali nhờ vào việc sản xuất axit hữu cơ, giúp cây trồng tiếp cận dễ dàng hơn với khoáng chất quan trọng này.

2.3 Khả năng sản xuất các phytohormone

Bacillus có khả năng sản xuất các phytohormone như auxins (IAA- Indole 3 – acetic acid, IBA -Indole 3 – butyric acid), cytokinins, axit abscisic và gibberellins, giúp kích thích sự sinh trưởng của cây trồng. Phytohormone giúp điều chỉnh sự phân chia tế bào, kéo dài rễ và thúc đẩy quá trình quang hợp, từ đó tăng cường sự phát triển của cây trồng.

2.4 Thúc đẩy tăng trưởng thực vật ở cây trồng

Bacillus hoạt động như một vi khuẩn kích thích tăng trưởng thực vật (PGPR), giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ hơn. Bacillus cải thiện sự hấp thu dinh dưỡng như nitơ, phốt pho và kali, đồng thời sản xuất hormone thực vật giúp kích thích sinh trưởng. B. megaterium và B. subtilis đã được chứng minh là tăng cường sự phát triển của rễ, cải thiện trọng lượng hạt và các thông số sinh trưởng khác ở nhiều loại cây trồng như lúa mì, ngô, và mù tạt.

2.5 Tác nhân kiểm soát sinh học

Bacillus là một trong những nhóm vi sinh vật được ứng dụng rộng rãi nhất trong việc kiểm soát sinh học các mầm bệnh và dịch hại. Các loài Bacillus (Bacillus spp.) được biết đến với khả năng sản sinh nhiều hợp chất chuyển hóa có khả năng ức chế sự phát triển và chức năng của các sinh vật như vi khuẩn, nấm, côn trùng, giun tròn, và thậm chí cả virus. Bộ gen của Bacillus tham gia vào quá trình sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như enzyme lytic, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, và độc tố, tất cả đều có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Các loài Bacillus có thể trực tiếp ức chế sâu bệnh và mầm bệnh thông qua việc sản xuất các hợp chất kháng khuẩn, enzyme, hoặc độc tố, tùy thuộc vào từng loài cụ thể. 

2.6 Hình thành màng sinh học

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng, nhiều loài Bacillus như B. velezensis, B. atrophaeus, và B. subtilis đã được báo cáo có khả năng kiểm soát sinh học thông qua cơ chế xâm nhập rễ và hình thành màng sinh học.

Các chất tiết ra từ rễ của cây ký chủ cùng với các lipopeptit như bacillomycin và surfactin được biết đến với khả năng kích thích sự hình thành màng sinh học ở các loài trực khuẩn. Surfactin đặc biệt có vai trò quan trọng trong quá trình xâm nhập rễ và hình thành màng sinh học ở B. atrophaeus và B. subtilis. 

3. Những loại Bacillus phổ biến và công dụng của chúng

Để có cái nhìn tổng quan về các loại Bacillus phổ biến cùng công dụng của chúng, mời bà con cùng Thủy Sính theo dõi nội dung dưới đây:

Loại Bacillus Công dụng
Bacillus thuringiensis Thuốc trừ sâu sinh học chống lại các loại côn trùng: sâu đục thân, sâu xanh, sâu tơ, sâu róm, sâu khoang,… 
Bacillus subtilis  Cải tạo đất, phân giải chất hữu cơ, phân giải lân khó tan, cố định đạm, kích thích sinh trưởng cây trồng, kiểm soát nấm bệnh gây hại: Rhizoctonia solani, Pyricularia oryzae, Fusarium sp. 
Bacillus amyloliquefaciens  Chống chịu lại các tác nhân gây stress, kích thích tăng trưởng thực vật,  phân giải chất hữu cơ, phân giải lân khó tan, cố định đạm, tăng cường khả năng miễn dịch.
Bacillus licheniformis  Phòng và trừ bệnh hại, cải tạo đất, tiết hoocmon sinh trưởng thực vật, tăng khả năng đề kháng của cây trồng, tăng năng suất cây trồng 
Bacillus pumilus Kháng khuẩn và kháng nấm, thúc đẩy tăng trưởng rễ cây và bảo vệ cây khỏi tác nhân gây bệnh.
Bacillus polymyxa Cố định nitơ và sản sinh các hợp chất kháng khuẩn.
Bacillus firmus Phòng chống tuyến trùng gây hại cho rễ cây, bảo vệ cây khỏi các bệnh do tuyến trùng.

 II TÌM HIỂU NẤM MYCORRHIZAE

Mycorrhizae là một trong những loài vi sinh vật đất phổ biến nhất và hình thành mối liên kết với hầu hết các loài thực vật trên cạn để cải thiện sự thành lập, tăng trưởng và khả năng sống sót của chúng. Biết được cơ chế hoạt động của chúng có thể giúp tăng năng suất cây trồng, đặc biệt là trong môi trường căng thẳng. Do đó, hãy tìm hiểu thêm về các loại mối liên kết mycorrhizae và cách chúng cải thiện sự tăng trưởng và năng suất cây trồng.

1. Mycorrhizae là gì?
Mycorrhizae có nghĩa là nấm-rễ và đề cập đến mối liên kết cộng sinh hoặc có lợi cho nhau giữa nấm đất và rễ cây.

Nấm mycorrhizae có mặt ở khắp mọi nơi và gần 90% thực vật trên cạn phát triển mối liên kết mycorrhizae để sinh trưởng và phát triển. Khoảng 50.000 loài nấm hình thành mối liên kết mycorrhizae với 250.000 loài thực vật. Thực vật trên cạn có thể là thực vật hạt kín, thực vật hạt trần và thực vật dương xỉ. Trong một số trường hợp, mối liên kết của nấm có thể là mối liên kết đặc hiệu với vật chủ.

Nấm đưa sợi nấm vào hoặc xung quanh mô rễ cây để tiếp cận carbohydrate và các chất quang hợp khác. Sau khi bám rễ vào hệ thống rễ của cây, nấm sẽ phát triển một mạng lưới sợi nấm rộng lớn trong đất và cải thiện khả năng hấp thụ nước và nitơ (N), phốt pho (P), mangan (Mn), kẽm (Zn) và đồng (Cu) của rễ, xem Hình 1. Gần 20% lượng cacbon được cây cố định thông qua quá trình quang hợp được chuyển sang nấm rễ để đổi lấy chất dinh dưỡng và nước.

2. Ectomycorrhizae
Các sợi nấm rễ Ectomycorrhizae không xâm nhập vào tế bào rễ. Các sợi nấm tạo thành một lớp vỏ bao quanh chóp rễ gọi là lớp áo. Các sợi nấm từ lớp áo phát triển giữa các tế bào rễ để tạo thành một mạng lưới sợi nấm Hartig; trong một số trường hợp, chúng cũng có thể xâm nhập vào tế bào rễ. Những loại nấm này thuộc nhóm có thể quả trên mặt đất như Basidiomycetes, Ascomycetes và Pycomycetes.

Endomycorrhizae là cộng sinh phổ biến hơn liên quan đến khoảng 85% thực vật và xuất hiện trên đất nông nghiệp. Những loại này khó phát hiện hơn khi nhìn thấy vì chúng không làm thay đổi hình thái của rễ như ectomycorrhiza. Có ba loại Endomycorrhizae - Arbuscular, Orchid và Ericoid Mycorrhizae.

Nấm xâm nhập vào vỏ rễ và phát triển giữa các tế bào nhưng cũng có thể xâm nhập vào các tế bào để tạo thành arbuscules, là các cấu trúc giống như ngón tay phân nhánh giúp tăng diện tích truyền chất dinh dưỡng giữa các tế bào rễ và nấm. Các sợi nấm cũng tạo thành các túi hình quả bóng được sử dụng để lưu trữ.

Arbuscular Mycorrhizae (AM) phổ biến nhất ở 80% tất cả các loài thực vật và 90% thực vật có mạch. Trước đây, chúng được gọi là Vesicular-arbuscular mycorrhiza (VAM). Tuy nhiên, không phải tất cả các loại nấm đều tạo thành túi, vì vậy chúng hiện được gọi là Arbuscular mycorrhiza (AM). Nấm AM rất phong phú và nhiều đến mức chúng tạo thành một ngành riêng biệt là Glomeromycota, với bốn chi Acaulospora, Gigaspora, Glomus và Sclerocystis.

Nấm AM bắt buộc phải sinh dưỡng. Nghĩa là chúng phụ thuộc hoàn toàn vào thực vật để tồn tại. Không giống như nấm rễ cộng sinh ericoid và lan, nấm AM có ít hoặc không có đặc tính vật chủ, do đó chúng có thể phát triển mạnh trong bất kỳ loại đất nào và với bất kỳ loài nào.

Nấm nội cộng sinh trong đất nông nghiệp
Một số loại cây trồng hình thành mối liên kết với nấm nội cộng sinh, ví dụ như ngô, lúa mì, gạo, đậu nành, cỏ linh lăng, lúa miến, bông, v.v.

Tuy nhiên, nhiều loài không liên kết với nấm nội cộng sinh, như củ cải đường, mù tạt, cải dầu, kiều mạch, bắp cải, súp lơ, cải Brussels và bông cải xanh.

Nấm nội cộng sinh giúp sản xuất nông nghiệp bằng cách tác động đến đặc điểm của đất và cây trồng để cải thiện năng suất, khả năng kháng bệnh và khả năng chịu đựng căng thẳng.

3. Mycorrhizae cải thiện độ phì nhiêu và cấu trúc của đất

Nấm AM (AMF) cải thiện tình trạng đất bằng cách tăng cường các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của chúng, xem Hình 3. Nấm AM làm giàu đất bằng cách:

  • Cải thiện cấu trúc đất giúp tăng độ xốp, độ thấm và khả năng giữ nước của đất.
  • Thúc đẩy sự đa dạng của vi sinh vật trong đất.
  • Hỗ trợ chu trình dinh dưỡng.

a. Cải thiện cấu trúc đất

Nấm AM tạo ra các sợi nấm dài hơn 100 mét, tạo thành các mạng lưới liên kết đất với nhau để tạo thành các tập hợp ổn định ngăn ngừa xói mòn đất. Các sợi nấm giữ các tập hợp đất lại với nhau ngay cả sau khi chết cho đến khi chúng phân hủy, làm tăng hàm lượng carbon của đất. Các sợi nấm chết được thay thế, do đó các tập hợp vẫn ổn định.

Các sợi nấm cũng sản xuất ra một loại protein gọi là glomalin không tan trong nước và hoạt động như một chất keo để kết hợp các tập hợp đất này để tạo thành các tập hợp lớn. Các tập hợp lớn đất này ổn định cấu trúc đất hơn nữa và đảm bảo cải thiện khả năng thấm nước và thoát nước, giảm dòng chảy bề mặt và xói mòn đất, giảm mất chất hữu cơ và chất dinh dưỡng, tăng cường sục khí cho đất và giữ nước và khoáng chất nhiều hơn, đặc biệt là phốt phát. Glomalin có thể tồn tại trong đất từ ​​7-42 năm, do đó ảnh hưởng của nó là lâu dài.

b. Tăng tính đa dạng sinh học của vi sinh vật đất
Chu trình dinh dưỡng của đất và độ phì nhiêu phụ thuộc phần lớn vào tính đa dạng của vi sinh vật và hoạt động của chúng. Các chất tiết từ AMF làm thay đổi môi trường lý hóa học trong rễ cây bằng cách tăng tiết dịch rễ ảnh hưởng đến thành phần cộng đồng vi sinh vật và hoạt động của chúng để cải thiện độ phì nhiêu của đất. Các phản ứng tích cực cải thiện độ phì nhiêu của đất, hấp thụ chất dinh dưỡng, kiểm soát sinh học các mầm bệnh và khả năng chịu đựng của cây trồng đối với căng thẳng.

c. Hỗ trợ chu trình dinh dưỡng
AMF đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng của phốt pho, nitơ, cacbon và các chất dinh dưỡng vi lượng để tăng độ phì nhiêu của đất. Các cơ chế vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng kết quả dễ chứng minh hơn.

Cây hấp thụ phốt pho dưới dạng P vô cơ, vốn bị hạn chế trong đất và nhanh chóng cạn kiệt vì khả năng di chuyển của P trong đất chậm. AMF cải thiện khả năng sử dụng P thông qua các hoạt động hóa học và sinh học. AMF tuyển dụng vi khuẩn hòa tan phosphate sản xuất phosphatase có thể khoáng hóa P hữu cơ thành P vô cơ mà cây có thể sử dụng. AMF sản xuất axit hữu cơ có thể giúp giải phóng P trong đá và phân bón.

Cây sử dụng nitơ dưới dạng nitrat và ion amoni. AMF đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy và khoáng hóa vật chất thực vật chết thành các dạng mà cây có thể sử dụng.

AMF rất cần thiết cho chu trình cacbon vì chúng là nguồn cacbon đất quan trọng. Những loại nấm này chiếm 9-55% sinh khối vi khuẩn và 5-36% tổng sinh khối đất và là dòng cacbon đất quan trọng.

Hơn nữa, khi C trong không khí tăng lên, cây cố định nhiều hơn và phân bổ nó cho AMF để sản xuất glomalin.

4. Ảnh hưởng của nấm rễ lên cây
Do sự cải thiện các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của đất do AMF gây ra, điều kiện phát triển của cây trồng được cải thiện.

Hoạt động của AMF giúp cây trồng theo những cách sau:

  • Mạng lưới sợi nấm mở rộng khả năng tiếp cận chất dinh dưỡng của cây và cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
  • AMF làm tăng khả năng chống lại bệnh tật, sâu bệnh và vi-rút trong đất của cây và khả năng chịu đựng căng thẳng phi sinh học (hạn hán và mặn).
  • AMF đảm bảo sự phát triển và năng suất của cây trồng.
  • Cải thiện khả năng tiếp cận chất dinh dưỡng
  • AMF giúp chu trình dinh dưỡng bằng cách khoáng hóa P và N không có sẵn và tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.

AMF cũng hỗ trợ quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng. Nấm giúp cây tăng khả năng hấp thụ P thông qua mạng lưới sợi nấm mở rộng của chúng và bằng cách khai thác một lượng đất lớn hơn. Vì khả năng di chuyển của P chậm, điều đó làm tăng khả năng hấp thụ P cho cây trồng.

Khi cây trồng phải đối mặt với tình trạng thiếu nitơ, chúng thích hấp thụ nitơ dưới dạng amoni. Mạng lưới mycorrhizal có thể hấp thụ N dưới dạng amoni nitrat và axit amin, mặc dù nồng độ amoni thấp hơn 10-1000 lần so với nitrat. Do đó, cây nhận được N dưới dạng cần thiết thông qua các đặc tính của AMF.

Sự hấp thụ các chất dinh dưỡng vi lượng cũng cao hơn ở đất có AMF, như thể hiện trong kết quả từ một thí nghiệm trong Bảng 1 so sánh cây trồng có AMF và cây trồng không có AMF.

Bằng cách khoáng hóa các chất dinh dưỡng và cải thiện khả năng tiếp cận các chất dinh dưỡng, AMF có thể giúp giảm lượng phân bón bổ sung vào đất và giảm tác động tiêu cực của nông nghiệp đến môi trường. Hơn nữa, việc giảm chi phí phân bón có thể cải thiện lợi nhuận từ sản xuất lương thực cho người trồng trọt.

Kiểm soát sinh học bệnh tật
AMF thay đổi thành phần cộng đồng vi khuẩn để tăng số lượng hoặc số lượng vi khuẩn có lợi để kiểm soát sinh học các loài gây hại và nấm, vi khuẩn và tuyến trùng gây bệnh.

AMF và số lượng vi khuẩn có lợi tăng lên có thể kiểm soát các tác nhân gây bệnh có hại thông qua sự cạnh tranh về tài nguyên và các vị trí xâm chiếm trên rễ. Ngoài ra, các vi khuẩn có thể ức chế các tác nhân gây bệnh trong đất và giảm số lượng của chúng thông qua các tác động đối kháng, như ký sinh trùng tuyến trùng. AMF cũng tăng cường khả năng phòng vệ của thực vật bằng cách tăng nồng độ phytohormone và protein, điều hòa biểu hiện gen và hình thành chất chuyển hóa thứ cấp bằng cách thay đổi hình thái hoặc giải phẫu của rễ.

Khoảng 30 loài AMF đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát sinh học các bệnh và làm giảm mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, cơ chế liên quan và ảnh hưởng của tương tác với các yếu tố môi trường phải được tìm ra (Nguồn: Bio Science)

Copyright © 2024 by TẬP ĐOÀN MAXAN AGRI.