QUY CÁCH
HỘP 1KG - DẠNG BỘT TAN HOÀN TOÀN
THÀNH PHẦN
Bổ sung 40% tảo biển Nauy và 10% Amino thiết yếu
| 1 | Metarhizium anisopliae | 2 × 10⁸ spores/g | Nấm ký sinh côn trùng |
| 2 | Streptomyces lydicus | 1.5 × 10⁸ spores/g | Xạ khuẩn đối kháng |
| 3 | Paecilomyces lilacinus | 1.5 × 10⁸ spores/g | Nấm ký sinh tuyến trùng |
| 4 | Trichoderma harzianum | 3 × 10⁸ spores/g | Nấm đối kháng |
| 5 | Trichoderma viride | 1.5 × 10⁸ spores/g | Nấm đối kháng |
| 6 | Bacillus subtilis ( Strains 1) | 3 × 10⁸ CFU/g | Vi khuẩn đối kháng |
| 7 | Bacillus subtilis ( Strains 2 ) | 3 × 10⁸ CFU/g | Vi khuẩn đối kháng |
| 8 | Pseudomonas fluorescens | 1.2 × 10⁸ CFU/g | Vi khuẩn đối kháng |
| 9 | Pseudomonas putida | 1.5 × 10⁸ CFU/g | Vi khuẩn vùng rễ |
| 10 | Bacillus licheniformis | 1.5 × 10⁸ spores/g | Vi khuẩn phân giải hữu cơ |
| 11 | Phosphate solubilizing bacteria | 2 × 10⁸ CFU/g | Nhóm vi khuẩn hòa tan lân |
| 12 | Potassium solubilizing bacteria | 1.5 × 10⁸ CFU/g | Nhóm vi khuẩn huy động kali |
| 13 | Zinc solubilizing bacteria | 4 × 10⁸ CFU/g | Nhóm vi khuẩn hòa tan kẽm |
| 14 | Sulphur oxidizing bacteria | 2 × 10⁸ CFU/g | Nhóm vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh |
| 15 | Azotobacter chroococcum | 3 × 10⁸ CFU/g | Vi khuẩn cố định đạm |
| 16 | Mycorrhiza | 105 spores/g | Nấm rễ cộng sinh |
CÔNG DỤNG
| Tiêu diệt côn trùng trong đất và bộ cánh cứng: rệp sáp, ve sầu, sùng đất, bọ dưa, bọ dừa,… |
| phòng ngừa và kiểm soát nhiều loại bệnh do nấm và diệt tuyến trùng |
| Tiêu diệt tuyến trùng và trứng, kéo dài thời gian bảo vệ đất |
| Tiêu diệt nhiều loại nấm bệnh gây hại trong đất |
| Cạnh tranh và đối kháng với một số nấm gây bệnh trong đất; tiết enzyme hỗ trợ phân giải xác bã thực vật, làm tơi xốp đấp |
| Phòng ngừa và kiểm soát nhiều loại bệnh do nấm và khuẩn ở rễ cây, tạo Biofilm |
| Phòng ngừa và kiểm soát nhiều loại bệnh do nấm và khuẩn ở rễ cây, tạo Biofilm |
| Giúp phòng ngừa nấm Phytophthora, Fusarium, Palmivora… , héo rũ, thối rễ, tiết Pyoverdine |
| Hỗ trợ huy động lân khó tan, định cư vùng rễ và kích thích phát triển bộ rễ; một số chủng có khả năng tạo chất kích thích sinh trưởng |
| Tiết enzyme hỗ trợ phân giải chất hữu cơ và xác bã thực vật, chuyển hóa dinh dưỡng, tơi xốp đất |
| Phân giải Lân khó tan từ những vụ trước, Lân bị khóa trong đất |
| Phân giải Kali khó tan, Kali dư từ canh tác làm bông, nuôi trái |
| Phân giải Kẽm khó tan, bị khóa chặt không hấp thu được trong đất |
| Phân giải Lưu huỳnh khó tan, Lưu huỳnh trong đất nhiều nhưng đa số dạng khó hấp thu |
| Cố định Đạm từ không khí, tạo nên đạm dễ hấp thu cho cây trồng, kích thích cây phát triển, tiết ESP |
| Cộng sinh hỗ trợ rễ, chống khô hạn, hấp thu tốt hơn, kháng ngập úng |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Liểu lượng: 1,5 - 2kg/ha. Sử dụng 4 - 5 lần/năm áp dụng cho diện tích canh tác
Một bộ rễ khỏe cần nhiều hơn phân bón. Rễ cần môi trường đất thông thoáng, độ ẩm phù hợp, dinh dưỡng dễ tiếp cận và hệ vi sinh vật có lợi hoạt động ổn định. Khi những yếu tố này được chăm sóc đồng bộ, cây trồng có nền tảng tốt hơn để sinh trưởng và chống chịu điều kiện bất lợi.
Trong danh sách 16 thành phần vi sinh dưới đây, mỗi loài hoặc nhóm chức năng đảm nhiệm một vai trò riêng: hỗ trợ kiểm soát sinh vật gây hại, phân giải hữu cơ, huy động dinh dưỡng hoặc cộng sinh với rễ. Hiểu đúng từng nhóm giúp nhà vườn ứng dụng vi sinh có mục tiêu và đánh giá hiệu quả sát thực tế.
Metarhizium anisopliae, thường được gọi là nấm xanh, có khả năng gây bệnh cho những loài côn trùng mẫn cảm. Khi gặp điều kiện phù hợp, bào tử bám lên cơ thể côn trùng, nảy mầm và xâm nhập qua lớp vỏ.
Nấm xanh được quan tâm trong quản lý một số côn trùng gây hại trong đất. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát sùng đất, rệp sáp hay các đối tượng khác cần được xác định theo chủng nấm, loài sâu hại và điều kiện sử dụng, không thể suy rộng từ tên loài cho mọi côn trùng.
Purpureocillium lilacinum, tên trước đây là Paecilomyces lilacinus, là nấm được nghiên cứu và ứng dụng trong quản lý tuyến trùng ký sinh thực vật. Một số chủng có khả năng ký sinh trứng và tác động lên các giai đoạn phát triển của tuyến trùng.
Vai trò của nhóm này là hỗ trợ giảm áp lực tuyến trùng quanh rễ, kết hợp với cây giống sạch bệnh, quản lý đất và chăm sóc bộ rễ. Hiệu quả cần được đánh giá theo chủng cụ thể, thay vì xem đây là giải pháp loại bỏ hoàn toàn tuyến trùng chỉ sau một lần sử dụng.
Đây là xạ khuẩn có những chủng được nghiên cứu về khả năng đối kháng tác nhân gây bệnh ở hạt và rễ. Chẳng hạn, chủng WYEC108 đã thể hiện khả năng ức chế Pythium ultimum và Rhizoctonia solani trong nghiên cứu.
Vì vậy, vai trò phù hợp của Streptomyces lydicus là hỗ trợ quản lý một số bệnh vùng rễ khi sử dụng chủng đã được kiểm chứng. Không nên mặc định mọi chủng đều có khả năng diệt tuyến trùng.
Hai loài nấm này được biết đến với vai trò đối kháng và tham gia phân giải vật chất hữu cơ. Tùy chủng, chúng có thể cạnh tranh dinh dưỡng, chiếm chỗ sống, tiết enzyme hoặc ký sinh lên một số nấm khác.
Trong quản lý đất, Trichoderma thường được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ môi trường vùng rễ và quá trình phân hủy tàn dư thực vật. Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng chế phẩm, nguồn hữu cơ, độ ẩm và khả năng thích nghi của chủng trong đất.
Một số chủng Bacillus subtilis có khả năng tạo chất đối kháng, tiết enzyme và hình thành biofilm – màng sinh học giúp quần thể vi khuẩn bám và định cư trên bề mặt rễ.
Nghiên cứu trên các chủng cụ thể cho thấy sự hình thành biofilm và khả năng tạo chất kháng khuẩn có thể góp phần vào hiệu quả bảo vệ cây.
Đây là những vi khuẩn vùng rễ có tiềm năng hỗ trợ sinh trưởng cây. Tùy chủng, chúng có thể tham gia cạnh tranh dinh dưỡng, huy động lân hoặc tạo các chất ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của rễ.
Một số chủng Pseudomonas fluorescens tạo pyoverdine, một chất giúp thu nhận sắt. Cơ chế này có thể góp phần vào khả năng cạnh tranh với vi sinh vật khác trong vùng rễ. Với Pseudomonas putida, khả năng hòa tan lân và kích thích sinh trưởng cũng cần được xác nhận ở cấp chủng.
Tên loài cho biết tiềm năng; dữ liệu của từng chủng mới là cơ sở xác định công dụng thực tế.
Một số chủng Bacillus licheniformis có khả năng tiết enzyme phân giải các hợp chất hữu cơ. Hoạt động này góp phần vào quá trình chuyển hóa tàn dư thực vật và tuần hoàn dinh dưỡng trong đất.
Để phát huy vai trò đó, vi sinh cần nguồn cơ chất phù hợp và môi trường thuận lợi. Khả năng cải thiện cấu trúc đất là kết quả của cả quá trình quản lý hữu cơ, nước và canh tác, không chỉ riêng việc bổ sung vi khuẩn.
Đất có thể chứa dinh dưỡng nhưng cây vẫn khó hấp thu do một phần tồn tại ở dạng ít tan hoặc bị giữ trong các thành phần của đất.
Các nhóm vi khuẩn chức năng hỗ trợ tiếp cận những nguồn này:
Vi khuẩn hòa tan lân: góp phần chuyển một phần lân khó tan sang dạng dễ tiếp cận hơn.
Vi khuẩn huy động kali: hỗ trợ giải phóng kali từ một số khoáng và nguồn kali khó tan.
Vi khuẩn hòa tan kẽm: hỗ trợ tăng tính sẵn có của kẽm từ một số hợp chất ít tan.
Các nghiên cứu trên những chủng được tuyển chọn đã ghi nhận tác động tích cực đến khả năng hấp thu dinh dưỡng hoặc sinh trưởng cây trong điều kiện thí nghiệm cụ thể. Tuy nhiên, vi sinh không tạo thêm lân, kali hay kẽm và không bảo đảm giải phóng toàn bộ lượng phân tồn dư trong đất.
Nhóm này tham gia chuyển hóa lưu huỳnh dạng khử, chẳng hạn lưu huỳnh nguyên tố, thành sulfate — dạng cây có thể hấp thu. Cần phân biệt quá trình oxy hóa này với việc phân giải mọi dạng lưu huỳnh trong đất.
Quá trình oxy hóa lưu huỳnh có thể làm đất chua hơn. Vì vậy, ứng dụng nhóm vi sinh này cần gắn với theo dõi pH, đặc biệt trên đất đã có độ chua cao.
Azotobacter chroococcum có khả năng cố định nitơ khí quyển trong điều kiện phù hợp, góp phần vào chu trình đạm trong đất. Một số chủng còn tạo chất kích thích sinh trưởng và EPS – polysaccharide ngoại bào, có vai trò trong tương tác giữa vi sinh vật với môi trường đất.
Lượng đạm đóng góp phụ thuộc vào khả năng hoạt động của vi khuẩn, nguồn carbon và điều kiện đất. Do đó, không nên mặc định bổ sung Azotobacter có thể thay thế toàn bộ phân đạm.
Mycorrhiza là tên gọi chung cho mối cộng sinh giữa nấm và rễ cây, không phải tên của một loài riêng biệt. Ở hệ cộng sinh phù hợp, mạng lưới sợi nấm mở rộng vùng khai thác đất, hỗ trợ cây tiếp cận nước và dinh dưỡng, đặc biệt là lân.
Đây là hướng ứng dụng có giá trị trong chăm sóc bộ rễ và hỗ trợ cây khi thiếu nước. Tuy nhiên, không nên hiểu nấm rễ là giải pháp giúp cây “kháng ngập úng”; quản lý thoát nước vẫn là yêu cầu thiết yếu.
Vi sinh vật có lợi cần môi trường phù hợp để tồn tại và hoạt động. Khi ứng dụng, nhà vườn nên chú trọng:
Duy trì độ ẩm phù hợp: tránh để đất quá khô hoặc ngập kéo dài.
Quản lý hữu cơ và độ thông thoáng: tạo điều kiện thuận lợi cho rễ và hoạt động sinh học trong đất.
Theo dõi pH: điều chỉnh theo yêu cầu cây trồng và đặc điểm chế phẩm.
Kiểm tra khả năng phối hợp: không tự ý pha chung với thuốc hoặc vật tư khác khi chưa có hướng dẫn tương thích.
Đánh giá chất lượng chế phẩm: quan tâm đến định danh chủng, mật độ sống, khả năng nảy mầm và thời hạn sử dụng.
Chăm sóc hệ vi sinh là một phần của chiến lược nuôi dưỡng đất lâu dài. Khi kết hợp đúng với phân hữu cơ, dinh dưỡng cân đối, tưới tiêu hợp lý và quản lý dịch hại, vi sinh vật có lợi có thể góp phần xây dựng môi trường vùng rễ thuận lợi hơn cho cây trồng.