MAXAN POWER KELP kết hợp dịch chiết tảo biển Ascophyllum nodosum với axit amin có nguồn gốc thực vật và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Công thức bổ sung chất hữu cơ cùng dinh dưỡng, hỗ trợ cây sinh trưởng và tăng khả năng thích ứng với điều kiện bất lợi.
MAXAN POWER KELP được xây dựng từ nguồn tảo biển Ascophyllum nodosum, kết hợp axit amin thực vật dưới dạng lỏng đậm đặc.
Nguồn tảo mang đến các thành phần hữu cơ và khoáng, cùng những nhóm hợp chất như protein, vitamin và polysaccharide. Đây là nền tảng tạo nên tác động hỗ trợ sinh trưởng và khả năng chống chịu stress của sản phẩm.
| Chỉ tiêu | Hàm lượng/giá trị |
|---|---|
| Axit amin tự do | 6,0% w/w |
| Kali quy đổi theo K₂O | 5,0% w/w |
| Mannitol | 1,5% w/w |
| Axit alginic | 2,5% w/w |
| Chất hữu cơ | 38,0% w/w |
| Nitơ tổng số | 1,0% w/w |
| Nitơ hữu cơ | 1,0% w/w |
| Khối lượng riêng | 1,21 g/cm³ |
| pH | 5–8 |
| Màu sắc | Xanh lục |
Hàm lượng w/w được tính theo khối lượng sản phẩm. Nitơ hữu cơ nằm trong hàm lượng nitơ tổng số.
Điểm nổi bật của MAXAN POWER KELP là sự phối hợp giữa dịch chiết tảo biển và 6% axit amin tự do, cùng 38% chất hữu cơ.
Công thức còn chứa 1,5% mannitol và 2,5% axit alginic, bổ sung các thành phần đặc trưng của dịch chiết tảo biển. Sự kết hợp này giúp sản phẩm bổ trợ cho chương trình dinh dưỡng và chăm sóc cây trong quá trình sinh trưởng.
MAXAN POWER KELP có thể sử dụng qua lá hoặc qua vùng rễ, linh hoạt theo nhóm cây và phương pháp canh tác.
MAXAN POWER KELP hướng đến phát huy lợi ích của tảo biển đối với cây trồng, nổi bật là hỗ trợ khả năng chống chịu stress và thích ứng với điều kiện môi trường bất lợi.
Sử dụng sản phẩm kết hợp với quản lý nước tưới, dinh dưỡng và môi trường canh tác phù hợp giúp cây có điều kiện duy trì sinh trưởng. Mức độ đáp ứng phụ thuộc vào tình trạng cây, thời điểm sử dụng và điều kiện thực tế tại vườn.
| Nhóm cây trồng | Phun qua lá (mL/100 lít nước) | Sử dụng qua vùng rễ (L/ha) | Thời điểm sử dụng |
|---|---|---|---|
| Cây có múi | 100–200 | 2–3 | Khi bắt đầu ra đọt |
| Rau màu | 200–300 | 2–3 | Trong chu kỳ sinh trưởng |
| Cây cảnh | 100–200 | 2–3 | Khi bắt đầu ra đọt |
| Lúa | 150–200 | 2–3 | Đầu giai đoạn đẻ nhánh và bắt đầu trổ |
| Chuối | 200–300 | 2–3 | Hai lần mỗi tháng |
Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm. Liều lượng cần phù hợp với tình trạng cây và điều kiện canh tác, đặc biệt khi áp dụng trong nhà màng, nhà kính hoặc điều kiện khí hậu khác biệt.
MAXAN POWER KELP tương thích với phần lớn phân bón NPK và thuốc bảo vệ thực vật thông dụng. Cần thử tính tương thích ở quy mô nhỏ trước khi pha hỗn hợp sử dụng.
Không phối trộn với:
Sản phẩm chứa đồng.
Dầu khoáng.
Lưu huỳnh.
Chế phẩm lưu huỳnh–canxi, như lưu huỳnh vôi.
Bảo quản ở nhiệt độ 5–40°C, tại nơi khô ráo, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
MAXAN POWER KELP – Kết hợp tảo biển Ascophyllum nodosum và axit amin thực vật, bổ trợ dinh dưỡng và hỗ trợ cây chống chịu stress.