QUY CÁCH
HỘP 1KG - DẠNG BỘT
THÀNH PHẦN
Đạm tổng số (Nts): ........................5%
Lân hữu hiệu (P2O5hh): ................37%
Kali hữu hiệu (K2Ohh): ..................37%
Độ ẩm: .............................................5%
Vi lượng bổ sung: MgO: 100ppm, Fe: 100ppm, Zn: 100ppm, B: 100ppm, Mo: 50ppm
CÔNG DỤNG
Là một sản phẩm phân bón hòa tan nhỏ giọt giúp cây trồng hấp thu nhanh chóng. Với hàm lượng Lân và Kali (không Clo) cao phù hợp giai đoạn nuôi trái, nuôi hạt, nuôi củ giúp trái lên màu cơm, ngọt trái, chắc hạt, nặng củ hoặc giai đoạn già hóa bộ lá chuẩn bị ra hoa.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
|
CÂY TRỒNG |
THỜI GIAN ÁP DỤNG |
LIỀU LƯỢNG |
|
|
Rau màu |
Bón 1-2 lần/vụ cho giai đoạn ra hoa, hình thành và |
Trồng trong nhà kính: 2-4 kg/500 m2/lần; |
|
|
Lúa, ngô |
Bón sau khi trồng 20-25 ngày và 40-45 ngày sau khi trồng. |
10-12 kg/ha/vụ, sử dụng 1-2 lần/vụ |
|
|
Cây thức ăn gia súc |
Bón sau khi trồng 20-25 ngày. |
10-12 kg/ha/lần, bón 1 lần/vụ, |
|
|
Cây ăn trái, cây công nghiệp: |
Trong giai đoạn cây ra hoa, hình thành và |
50-150g/cây/vụ, bón |
|
|
Cây cảnh |
Bón khi cần thúc cây ra |
15-20 kg/ha/lần, |
|
|
Ươm cây con |
Khi cây chuẩn bị từ bầu ươm ra ruộng trồng. |
Pha 5g/10 lít nước/m2, bón 1 lần/vụ |
Kali (K) là một trong ba nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu cho cây trồng, cùng với Đạm (N) và Lân (P). Tuy không tham gia trực tiếp vào cấu trúc tế bào như đạm hay lân, nhưng kali đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều hòa sinh lý và trao đổi chất trong cây.
1. Tăng khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng
2. Tăng chất lượng nông sản
3. Giúp cây cứng cáp, ít đổ ngã
4. Tăng khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi
5. Thúc đẩy ra hoa, nuôi trái
❌ Hậu quả khi cây thiếu kali
✅ Lưu ý khi bón kali
Kali thường dùng: Kali clorua (KCl) hoặc Kali sunfat (K₂SO₄).
Liều lượng phụ thuộc loại cây, giai đoạn sinh trưởng và đất: